/ˌɪnəˈveɪtɪv ˈaɪdiə/
phraseý tưởng sáng tạo
/ɪnˈkwaɪəri/
nounsự điều tra
/ɪnˈsɜːr.ʃən/
nounsự chèn vào
/ˈɪn.saɪd/
adverb|prepositionbên trong
/ˈɪn.saɪ.dər/
nounngười trong nội bộ
/ˈɪn.saɪt/
nounsự hiểu biết sâu sắc
/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkəns/
nounsự không quan trọng
/ɪnˈsɪst/
verbkhăng khăng, nài nỉ
phrasekhăng khăng giữ liên lạc
/ɪnˈspɛkt/
verbkiểm tra, thanh tra
/ɪnˈspɛktər/
nounngười kiểm tra
/ˌɪnspəˈreɪʃən/
nounsự cảm hứng
/ɪnˈspaɪər/
verbtruyền cảm hứng
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
nounsự lắp đặt