Looking up...
Companies must innovate to stay competitive.
Các công ty phải cải tiến để duy trì sự cạnh tranh.
Tạo ra hoặc giới thiệu những gì mới, đặc biệt là trong công nghệ hoặc kinh doanh.
The startup innovated by introducing a new AI-powered feature.
Công ty khởi nghiệp đã cải tiến bằng cách giới thiệu một tính năng mới được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.
Từ này thường dùng với các danh từ như 'technology', 'product', hoặc 'process'.
'Innovate' nhấn mạnh vào việc áp dụng những gì mới, còn 'create' hoặc 'invent' có thể chỉ việc tạo ra từ đầu.
Từ gốc Latin 'innovare' (làm mới).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ để chỉ việc tạo ra những gì mới hoặc cải tiến.