Looking up...
Một ý tưởng mới mẻ, sáng tạo, thường liên quan đến giải pháp hoặc sản phẩm đột phá.
Her innovative idea of using AI to optimize supply chains won the competition.
Ý tưởng sáng tạo của cô ấy về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa chuỗi cung ứng đã giành chiến thắng cuộc thi.
The company values employees who propose innovative ideas to improve efficiency.
Công ty đánh giá cao những nhân viên đề xuất ý tưởng sáng tạo để cải thiện hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và sáng tạo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc các dự án sáng tạo.
Chỉ dùng cho ý tưởng có tính đột phá hoặc sáng tạo cao.
Từ 'innovative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare' (cải tiến), còn 'idea' từ tiếng Hy Lạp 'ideā' (ý tưởng).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển sản phẩm, chiến lược kinh doanh hoặc giải pháp công nghệ.