Looking up...
Có tính sáng tạo, có khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ.
She came up with an innovative solution to reduce waste in the factory.
Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để giảm thiểu rác thải trong nhà máy.
The innovative design of the smartphone attracted many customers.
Thiết kế sáng tạo của điện thoại thông minh thu hút rất nhiều khách hàng.
Thường dùng để mô tả những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới mẻ và hiệu quả.
Từ này thường dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp mới mẻ và hiệu quả.
'Innovative' nhấn mạnh tính sáng tạo, còn 'invention' nhấn mạnh việc phát minh ra một sản phẩm mới.
Từ gốc Latin 'innovare' (cải tiến, làm mới) + hậu tố '-ative' (tính chất).
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và giáo dục để mô tả những cải tiến hoặc sáng tạo.