Looking up...
The insertion of a new paragraph improved the document's clarity.
Việc chèn một đoạn văn mới đã cải thiện rõ ràng của tài liệu.
hành động chèn hoặc được chèn vào một vị trí cụ thể
The insertion of the USB drive into the port was quick and easy.
Việc cắm ổ USB vào cổng rất nhanh chóng và dễ dàng.
The surgeon performed the insertion of the catheter with precision.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thao tác đặt ống thông một cách chính xác.
Trong ngữ cảnh y học, 'insertion' thường đề cập đến việc đặt một thiết bị hoặc dụng cụ vào cơ thể.
sự thêm vào (trong văn bản, mã lập trình, v.v.)
The insertion of a new line of code fixed the bug.
Việc thêm một dòng mã mới đã sửa được lỗi.
This software allows for easy insertion of images into documents.
Phần mềm này cho phép dễ dàng chèn hình ảnh vào tài liệu.
Trong lập trình, 'insertion' thường liên quan đến thao tác thêm dữ liệu vào cấu trúc dữ liệu.
'Insertion' nhấn mạnh hành động chèn vào một vị trí cụ thể (ví dụ: chèn USB, chèn đoạn văn), trong khi 'injection' thường liên quan đến việc tiêm thuốc hoặc đưa chất lỏng vào cơ thể.
Khi nói về y học, 'insertion' thường đề cập đến việc đặt một thiết bị y tế vào cơ thể (ví dụ: 'catheter insertion' là đặt ống thông).
Từ tiếng Latin 'insertio', xuất phát từ 'insertus' (quá khứ phân từ của 'inserere' nghĩa là 'đặt vào, chèn vào'), ghép bởi 'in-' (vào) + 'serere' (sắp xếp, đặt vào).
Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, y học, và văn bản. Trong lập trình, 'insertion' có thể đề cập đến thuật toán sắp xếp (insertion sort).