Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

insider

/ˈɪn.saɪ.dər/
noun★Trung cấp— người trong nội bộ
thông thường

Người có quyền truy cập hoặc thông tin đặc biệt về một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó.

He used his insider knowledge to make profitable investments.

Anh ta đã sử dụng kiến thức nội bộ của mình để thực hiện các đầu tư có lợi.

💡

Thường dùng để chỉ người có thông tin đặc biệt hoặc quyền truy cập đặc biệt.

thông thường

Người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan chặt chẽ với một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực nào đó.

She's an insider in the fashion industry.

Cô ấy là một người trong nội bộ ngành công nghiệp thời trang.

💡

Dùng để chỉ người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan chặt chẽ với một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

insider tradinggiao dịch nội bộinsider informationthông tin nội bộ

Từ đồng nghĩa

insider tradinginsider information

Từ trái nghĩa

outsider

Cụm từ liên quan

insider tradingcụm từ
giao dịch nội bộ
insider informationcụm từ
thông tin nội bộ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'insider' để chỉ người có thông tin hoặc quyền truy cập đặc biệt, không dùng cho người ngoài.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'insider' trong ngữ cảnh chính xác để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'insider' được hình thành từ 'inside' (bên trong) + hậu tố '-er' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người có thông tin đặc biệt hoặc quyền truy cập đặc biệt trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.

Phân tích từ

in
bên trong
prefix
+
side
bên
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.