Looking up...
Người có quyền truy cập hoặc thông tin đặc biệt về một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó.
He used his insider knowledge to make profitable investments.
Anh ta đã sử dụng kiến thức nội bộ của mình để thực hiện các đầu tư có lợi.
Thường dùng để chỉ người có thông tin đặc biệt hoặc quyền truy cập đặc biệt.
Người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan chặt chẽ với một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực nào đó.
She's an insider in the fashion industry.
Cô ấy là một người trong nội bộ ngành công nghiệp thời trang.
Dùng để chỉ người có mối quan hệ gần gũi hoặc liên quan chặt chẽ với một lĩnh vực nào đó.
Đảm bảo sử dụng 'insider' để chỉ người có thông tin hoặc quyền truy cập đặc biệt, không dùng cho người ngoài.
Sử dụng 'insider' trong ngữ cảnh chính xác để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'insider' được hình thành từ 'inside' (bên trong) + hậu tố '-er' (người).
Thường dùng để chỉ người có thông tin đặc biệt hoặc quyền truy cập đặc biệt trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.