Looking up...
Sự khuyến khích hoặc cảm hứng để làm gì đó, thường liên quan đến sáng tạo hoặc động lực.
The teacher's passion was an inspiration to her students.
Sự nhiệt tình của giáo viên là một nguồn cảm hứng cho học sinh của cô ấy.
He found inspiration in nature for his writing.
Anh tìm thấy nguồn cảm hứng trong thiên nhiên cho việc viết của mình.
Thường dùng để mô tả sự động viên hoặc khuyến khích từ một người, một tác phẩm hoặc một trải nghiệm.
Từ 'inspiration' thường dùng để mô tả nguồn động viên cho nghệ thuật, sáng tạo hoặc động lực cá nhân.
'Inspiration' liên quan đến động viên, còn 'expiration' liên quan đến hạn sử dụng.
Từ gốc Latin 'inspirare' (hít vào, thở vào), liên quan đến ý tưởng về sự khuyến khích hoặc động viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sáng tạo hoặc động lực cá nhân.