Looking up...
She insists on paying for the meal.
Cô ấy khăng khăng trả tiền bữa ăn.
khăng khăng đòi làm gì đó, nhất định không thay đổi quyết định
He insists that we leave early.
Anh ấy nhất định đòi chúng tôi đi sớm.
They insisted on a full refund.
Họ nhất định đòi được hoàn tiền đầy đủ.
Thường đi kèm với 'on' + danh từ/động từ thêm -ing (insist on doing).
nài nỉ, khẩn khoản (thể hiện sự kiên quyết trong lời nói)
She insisted that he was wrong.
Cô ấy nài nỉ rằng anh ấy đã sai.
Đi kèm với mệnh đề 'that' + chủ ngữ + động từ.
'Insist' thể hiện sự kiên quyết trong lời nói/yêu cầu, trong khi 'persist' nhấn mạnh vào hành động kéo dài (ví dụ: 'She persisted in her efforts').
1. insist on + danh từ/động từ thêm -ing: 'She insists on leaving now.' 2. insist that + chủ ngữ + động từ nguyên thể: 'He insists that she come.'
Từ tiếng Latin *insistere* (đứng vững, bám chặt), gồm *in-* (trong, lên) + *sistere* (đứng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *insister* vào thế kỷ 16.
Khác với 'persist' (kiên trì làm gì), 'insist' nhấn mạnh vào sự kiên quyết của người nói hơn là hành động kéo dài. Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hay thuyết phục.