insist

/ɪnˈsɪst/
verbTrung cấp khăng khăng, nài nỉ
neutral

khăng khăng đòi làm gì đó, nhất định không thay đổi quyết định

He insists that we leave early.

Anh ấy nhất định đòi chúng tôi đi sớm.

They insisted on a full refund.

Họ nhất định đòi được hoàn tiền đầy đủ.

💡

Thường đi kèm với 'on' + danh từ/động từ thêm -ing (insist on doing).

neutral

nài nỉ, khẩn khoản (thể hiện sự kiên quyết trong lời nói)

She insisted that he was wrong.

Cô ấy nài nỉ rằng anh ấy đã sai.

💡

Đi kèm với mệnh đề 'that' + chủ ngữ + động từ.

Cụm từ kết hợp

insist onkhăng khăng, nhất địnhinsist thatkhăng khăng rằng, nài nỉ rằnginsist on doingkhăng khăng làm gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'insist' và 'persist'

'Insist' thể hiện sự kiên quyết trong lời nói/yêu cầu, trong khi 'persist' nhấn mạnh vào hành động kéo dài (ví dụ: 'She persisted in her efforts').

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

1. insist on + danh từ/động từ thêm -ing: 'She insists on leaving now.' 2. insist that + chủ ngữ + động từ nguyên thể: 'He insists that she come.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *insistere* (đứng vững, bám chặt), gồm *in-* (trong, lên) + *sistere* (đứng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *insister* vào thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Khác với 'persist' (kiên trì làm gì), 'insist' nhấn mạnh vào sự kiên quyết của người nói hơn là hành động kéo dài. Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hay thuyết phục.

Phân tích từ

in-
lên, vào
prefix
+
-sist
đứng vững
root
Từ Điển Anh Việt