Looking up...
The inspector checked the safety of the building.
Người kiểm tra đã kiểm tra sự an toàn của tòa nhà.
Người được giao nhiệm vụ kiểm tra, giám sát hoặc điều tra về một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
The food inspector found several violations in the restaurant.
Người kiểm tra thực phẩm đã phát hiện nhiều vi phạm trong nhà hàng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như an toàn, chất lượng, hoặc pháp lý.
Từ 'inspector' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như an toàn, chất lượng, hoặc pháp lý.
Từ tiếng Anh 'inspector' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inspectare', nghĩa là 'nhìn kỹ, xem xét'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như an toàn, chất lượng, hoặc pháp lý.