Looking up...
Sự tạo ra hoặc giới thiệu những sản phẩm, dịch vụ, quá trình hoặc phương pháp mới, có giá trị và hiệu quả.
The company's latest innovation has revolutionized the industry.
Sản phẩm đổi mới gần đây của công ty đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Khái niệm này thường liên quan đến sự sáng tạo và ứng dụng thực tế.
Từ 'innovation' thường liên quan đến sự cải tiến thực tế, không chỉ là ý tưởng mới.
'Innovation' thường liên quan đến sự ứng dụng thực tế của một ý tưởng mới, còn 'invention' chỉ việc tạo ra một sản phẩm hoặc phương pháp mới.
Từ gốc Latin 'innovatio', có nghĩa là 'sự làm mới' hoặc 'sự thay đổi'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học để mô tả các cải tiến hoặc phát minh mới.