insight
sự hiểu biết sâu sắcHer insight into human behavior helped her solve the problem.
Sự hiểu biết sâu sắc của cô ấy về hành vi con người đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề.
Sự hiểu biết sâu sắc, khả năng nhận thức và phân tích một vấn đề một cách chính xác và sâu sắc.
The psychologist's insight into the patient's behavior was crucial for the diagnosis.
Sự hiểu biết sâu sắc của nhà tâm lý học về hành vi của bệnh nhân là rất quan trọng cho việc chẩn đoán.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, kinh doanh và nghiên cứu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Insight thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc, không chỉ đơn giản là sự hiểu biết thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'in-' (vào) + 'sight' (sự nhìn thấy), ban đầu có nghĩa là 'sự nhìn thấy sâu sắc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống.