Looking up...
Despite the distance, she insisted on maintaining contact with her family through weekly video calls.
Mặc dù xa cách, cô ấy vẫn khăng khăng giữ liên lạc với gia đình qua các cuộc gọi video hàng tuần.
khăng khăng muốn tiếp tục liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường bất chấp khó khăn
After the argument, he insisted on maintaining contact with his friend, refusing to let pride get in the way.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy khăng khăng giữ liên lạc với bạn mình, từ chối để lòng tự trọng cản trở.
The company insisted on maintaining contact with its clients even after the project ended.
Công ty khăng khăng giữ liên lạc với khách hàng ngay cả sau khi dự án kết thúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội khi nhấn mạnh sự kiên quyết trong việc duy trì giao tiếp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống: (1) Mối quan hệ cá nhân (bạn bè, gia đình) sau xung đột; (2) Giao tiếp kinh doanh (khách hàng, đối tác); (3) Các mối quan hệ xã hội (hội nhóm, cộng đồng). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý trừ khi đề cập đến hợp đồng có điều khoản bắt buộc liên lạc.
'Insist on maintaining contact' nhấn mạnh sự kiên quyết, thậm chí ép buộc, trong khi 'keep in touch' chỉ đơn thuần là duy trì liên lạc một cách tự nhiên. Ví dụ: 'She insisted on maintaining contact' → cô ấy ép buộc phải liên lạc; 'She keeps in touch' → cô ấy vẫn thường xuyên liên lạc.
Cụm từ này thể hiện sự kiên quyết trong việc duy trì mối quan hệ hoặc giao tiếp, thường được dùng khi có trở ngại (khoảng cách, mâu thuẫn, v.v.). Trong tiếng Việt, 'khăng khăng giữ liên lạc' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.