Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

insist on maintaining contact

khăng khăng giữ liên lạc

Despite the distance, she insisted on maintaining contact with her family through weekly video calls.

Mặc dù xa cách, cô ấy vẫn khăng khăng giữ liên lạc với gia đình qua các cuộc gọi video hàng tuần.


neutral

khăng khăng muốn tiếp tục liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó, thường bất chấp khó khăn

After the argument, he insisted on maintaining contact with his friend, refusing to let pride get in the way.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy khăng khăng giữ liên lạc với bạn mình, từ chối để lòng tự trọng cản trở.

The company insisted on maintaining contact with its clients even after the project ended.

Công ty khăng khăng giữ liên lạc với khách hàng ngay cả sau khi dự án kết thúc.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, kinh doanh hoặc xã hội khi nhấn mạnh sự kiên quyết trong việc duy trì giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

insist on maintaining contact withkhăng khăng giữ liên lạc vớicontinue to insist on maintaining contacttiếp tục khăng khăng giữ liên lạc

Từ đồng nghĩa

persist in staying in touchrefuse to stop communicatingdemand continued contactkeep insisting on contact

Từ trái nghĩa

cut off contactlose touchdiscontinue communicationavoid contact

Cụm từ liên quan

keep in touchcụm từ
duy trì liên lạc
stay connectedcụm từ
giữ kết nối
refuse to let gocụm từ
không chịu buông bỏ mối quan hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống: (1) Mối quan hệ cá nhân (bạn bè, gia đình) sau xung đột; (2) Giao tiếp kinh doanh (khách hàng, đối tác); (3) Các mối quan hệ xã hội (hội nhóm, cộng đồng). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý trừ khi đề cập đến hợp đồng có điều khoản bắt buộc liên lạc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'insist on maintaining contact' và 'keep in touch'

'Insist on maintaining contact' nhấn mạnh sự kiên quyết, thậm chí ép buộc, trong khi 'keep in touch' chỉ đơn thuần là duy trì liên lạc một cách tự nhiên. Ví dụ: 'She insisted on maintaining contact' → cô ấy ép buộc phải liên lạc; 'She keeps in touch' → cô ấy vẫn thường xuyên liên lạc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thể hiện sự kiên quyết trong việc duy trì mối quan hệ hoặc giao tiếp, thường được dùng khi có trở ngại (khoảng cách, mâu thuẫn, v.v.). Trong tiếng Việt, 'khăng khăng giữ liên lạc' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

Phân tích từ

insist on
khăng khăng, nhất quyết
phrasal verb
+
maintaining
duy trì
gerund
+
contact
liên lạc, giao tiếp
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.