Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
ja-vi
/
알파벳순
/
7페이지
둘러보기 JA→VI
6447 단어 • 페이지 7 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
한자로 시작하는 일부 단어는 전체 목록에서만 확인할 수 있습니다.
うきうき
ukiuki
adverb
háo hức
うしろ
ushiro
noun
phía sau
うしろに
ushiro ni
adverb
phía sau
うしろにいる
ushiro ni iru
phrase
ở phía sau
うた
uta
noun
bài hát
うたた寝
utaten
noun
ngủ gật
うち
uchi
noun|pronoun|adverb|conjunction
nhà mình / chúng ta / trong số đó
うちに帰る
uchi ni kaeru
verb phrase
về nhà
うっかり
ukkari
adverb
lỡ, vô tình
うっすら
ussura
adverb
lơ đãng, thoáng qua, nhạt nhòa
うっせぇわ
usseewa
interjection
đừng nói nữa
うなされる
unasareru
verb (intransitive)
bị ác mộng hành hạ
うまい
umai
adjective
ngon
うやむや
uyamuya
na-adjective / noun
mơ hồ, không rõ ràng
うるち米
uruchi-mai
noun
gạo tẻ
うろうろ
urōro
adverb / verb (する)
đi đi lại lại
うん
un
interjection
đồng ý, có
ええ
ee
interjection
được, tốt, ổn
えん麦
enmugi
noun
yến mạch
おうち時間
ouchijikan
phrase
thời gian ở nhà
← Previous
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
다음