Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うちに帰る

うちに帰る

uchi ni kaeru
về nhà

毎日6時にうちに帰る。

Mỗi ngày lúc 6 giờ tôi về nhà.


thông thường

trở về nhà sau khi hoàn thành công việc hoặc hoạt động nào đó

仕事が終わったらうちに帰る。

Sau khi xong việc, tôi sẽ về nhà.

友達と飲んでいても、10時にはうちに帰る。

Dù có uống cùng bạn bè, tôi vẫn về nhà lúc 10 giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, không trang trọng. Có thể thay 'うち' bằng '家' (いえ) trong nhiều trường hợp, nhưng 'うち' mang sắc thái thân mật hơn.

Cụm từ kết hợp

うちに帰る時間thời gian về nhàうちに帰る途中trên đường về nhà

Từ đồng nghĩa

家に帰る帰宅する

Từ trái nghĩa

出かける帰らない

Cụm từ liên quan

家に帰るcụm từ
về nhà (nghĩa rộng, không phân biệt thân mật/trang trọng)
帰宅するverb
về nhà (trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo)

Mẹo hay

Phân biệt 'うち' và '家'

'うち' thường mang sắc thái thân mật, gần gũi (như nói về ngôi nhà của gia đình mình). '家' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'うちに帰る' (về nhà mình) nghe thân mật hơn '家に帰る'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'うち' trong ngữ cảnh thân mật

Sử dụng 'うち' khi nói về ngôi nhà của mình hoặc người thân trong ngữ cảnh thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về ngôi nhà của người khác, nên dùng '家'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa danh từ 'うち' (nhà, ngôi nhà - thường mang sắc thái thân mật) và động từ '帰る' (quay trở về). 'うち' trong tiếng Nhật có thể chỉ ngôi nhà theo nghĩa rộng (như 'nhà mình') hoặc ngôi nhà vật lý, tùy ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

1. 'うち' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi (như nói về ngôi nhà của mình hoặc người thân). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng '家' (いえ). 2. Cụm từ này có thể dùng với các tiểu từ như 'に' (thời điểm) hoặc 'で' (phương tiện) tùy ngữ cảnh: '6時にうちに帰る' (lúc 6 giờ về nhà), '車でうちに帰る' (về nhà bằng xe). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '帰宅する' (quay về nhà) thay thế.

Phân tích từ

うち
nhà (ngôi nhà, thường mang sắc thái thân mật)
noun
+
に
tiểu từ chỉ hướng đến, thời điểm, hoặc mục đích
particle
+
帰る
trở về, quay trở lại
verb
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.