Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
ja-vi
/
알파벳순
/
4페이지
둘러보기 JA→VI
6447 단어 • 페이지 4 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
한자로 시작하는 일부 단어는 전체 목록에서만 확인할 수 있습니다.
あんみつ
anmitsu
noun
món tráng miệng kiểu Nhật
あん団子
andango
noun
bánh giò ngọt
いい
ii
い-adjective
tốt
いいえ
iie
interjection
không
いいえです
iie desu
phrase
không
いい人
ii hito
phrase
người tốt
いい感じ
ii kanji
phrase
thú vị, hấp dẫn, có vẻ tốt
いきなり
ikinari
副詞
bất ngờ đột ngột
いく
iku
verb (intransitive)
đi
いくつ
ikutsu
pronoun|noun
mấy
いくら
ikura
noun|adverb
giá bao nhiêu
いくらかの
ikuraka no
determiner
một ít
いけない
ikenai
adjective
không được
いけないこと
ikenai koto
phrase
việc không được phép
いじめ
ijime
noun / suru-verb
bắt nạt
いずれ
izure
adverb
sớm hay muộn
いずれかの日
izure ka no hi
noun phrase
một ngày nào đó
いずれかの日に
izureka no hi ni
noun phrase
vào một ngày nào đó
いずれかの日を選ぶ
izureka no hi o erabu
verb phrase
chọn ngày
いずれの
izure no
determiner
nào
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음