Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うやむや

うやむや

uyamuya
mơ hồ, không rõ ràng

その問題はうやむやのうちに片付けられた。

Vấn đề đó đã được giải quyết một cách mơ hồ.


trang trọng

Trạng thái không rõ ràng, không minh bạch, không được giải quyết dứt khoát.

政治家たちはその疑惑をうやむやにした。

Các chính trị gia đã che giấu nghi vấn một cách mơ hồ.

契約内容がうやむやになっている。

Nội dung hợp đồng vẫn chưa rõ ràng.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh khi vấn đề bị trì hoãn hoặc tránh né một cách cố ý.

Cụm từ kết hợp

うやむやにするlàm cho mơ hồ, che giấu, trì hoãn quyết địnhうやむやのうちにtrong tình trạng mơ hồ, không rõ ràng

Từ đồng nghĩa

あいまいはっきりしないごまかすもやもや

Từ trái nghĩa

明確はっきり明らか

Cụm từ liên quan

煙に巻くthành ngữ
lừa dối bằng cách nói mơ hồ, đánh lạc hướng
曖昧模糊cụm từ
mơ hồ không rõ ràng

Mẹo hay

Phân biệt với あいまい

うやむや thường chỉ sự không rõ ràng do thiếu quyết đoán hoặc tránh né, trong khi あいまい chỉ sự mơ hồ nói chung (có thể do bản chất vấn đề). Ví dụ: うやむやにされた問題 (vấn đề bị che giấu) vs あいまいな返事 (câu trả lời mơ hồ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng うやむや?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu minh bạch hoặc tránh né trách nhiệm trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh. Không dùng cho các tình huống mơ hồ không liên quan đến hành động của con người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ lặp lại "うや" (có nghĩa là lờ mờ, không rõ) và "むや" (có nghĩa là không xác định), bắt nguồn từ cách nói lặp lại trong tiếng Nhật cổ để nhấn mạnh sự không rõ ràng. Có thể liên quan đến từ "煙霞" (えんか, yên hà) trong tiếng Hán, nghĩa là khói và sương mù, tượng trưng cho sự mơ hồ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự thiếu minh bạch hoặc tránh né trách nhiệm. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

うや
lờ mờ, không rõ ràng
repeated component
+
むや
không xác định, không rõ ràng
repeated component
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.