Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うっせぇわ

うっせぇわ

usseewa
đừng nói nữa

うっせぇわ!もう聞きたくない!

Đừng nói nữa! Tôi không muốn nghe nữa!


thông thường

Thể hiện sự chán nản, tức giận hoặc từ chối nghe thêm điều gì đó, thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối.

うっせぇわ!もういいから!

Đừng nói nữa! Đủ rồi!

うるせぇわ!静かにしてくれ!

Đừng nói nữa! Hãy im đi!

Thường được sử dụng bởi những người trẻ tuổi trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc trên mạng xã hội.

Từ đồng nghĩa

うるさい黙れもういい

Từ trái nghĩa

聞いて話を聞いて

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng "うっせぇわ" trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc với những người bạn thân. Tránh sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người khác

Sử dụng "うっせぇわ" một cách cẩn thận để tránh gây xúc phạm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc khi cảm thấy bị quấy rối. Có thể được sử dụng một cách thô bạo hoặc hài hước tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.