うしろにいる

ushiro ni iru
ở phía sau

彼女は私のうしろにいる。

Cô ấy đang ở phía sau tôi.


neutral

ở phía sau (vị trí sau lưng người nói hoặc vật được đề cập).

子供は母親のうしろにいる。

Đứa trẻ đang ở phía sau mẹ nó.

車のうしろに犬がいる。

Có một con chó phía sau xe.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian, có thể ám chỉ sự che chở, theo dõi hoặc đơn giản là vị trí vật lý.

Cụm từ kết hợp

うしろに立つđứng phía sauうしろに隠れるẩn nấp phía sauうしろに追うđuổi theo phía sau

Cụm từ liên quan

後ろを向くcụm từ
quay mặt về phía sau
後ろから来るcụm từ
đến từ phía sau
後ろに下がるcụm từ
lùi về phía sau

Mẹo hay

Phân biệt うしろ và 後ろ

うしろ và 後ろ đều có nghĩa là 'phía sau' nhưng うしろ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 後ろ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều có thể kết hợp với 'にいる'.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Cụm 'うしろにいる' luôn đứng sau danh từ chỉ người/vật được đề cập đến vị trí phía sau. Cấu trúc: [Danh từ] + の + うしろにいる.

Nguồn gốc từ

うしろ (ushiro) xuất phát từ từ cổ '後ろ' (ushiro) trong tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'phía sau'. に (ni) là trợ từ chỉ vị trí, いる (iru) là động từ 'ở/tồn tại' (dạng hiện tại của động từ 'いる' trong ngữ cảnh vị trí).

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không gian, chỉ vị trí vật lý phía sau. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'kẻ theo dõi phía sau'). 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể lược bỏ 'に' (e.g., 'うしろいる' nhưng không phổ biến). 3. Khi nói về người, có thể ám chỉ sự che chở, bảo vệ (ví dụ: '母親のうしろにいる' = 'ở phía sau mẹ, được mẹ che chở').

Phân tích từ

うしろ
phía sau
root
+
に
chỉ vị trí (tương đương 'ở/tại')
particle
+
いる
ở/tồn tại (tồn tại ở vị trí)
verb
Từ Điển Nhật Việt