Looking up...
この歌を聴くと、故郷を思い出します。
Nghe bài hát này, tôi nhớ về quê hương.
Tác phẩm âm nhạc có lời và giai điệu, thường được biểu diễn bằng giọng hát.
彼女は美しい歌を歌った。
Cô ấy đã hát một bài hát thật hay.
このCDには10曲入っています。
CD này có 10 bài hát.
「うた」có thể đề cập đến bất kỳ hình thức âm nhạc nào, từ dân ca đến nhạc pop hiện đại.
「うた」thường được dùng trong văn nói thân mật, trong khi「歌」thể hiện sự trang trọng hơn. Ví dụ:「この歌を聴きましょう」thể hiện sự lịch sự.
「うた」có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ thể loại nhạc, ví dụ:「ロックの歌」= 'bài hát rock',「J-popの歌」= 'bài hát J-pop'.
Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ động từ「歌う」 (utau, nghĩa là 'hát'). Có liên quan đến từ「歌」trong tiếng Hán (Hán Việt: ca).
「うた」là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường được dùng thay thế cho「歌」trong văn nói. Có thể dùng cho bất kỳ thể loại âm nhạc nào.