Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おうち時間

おうち時間

ouchijikan
thời gian ở nhà

おうち時間を楽しんでいます

Tôi đang hưởng thụ thời gian ở nhà


thông thường

Thời gian dành cho việc ở nhà, thường liên quan đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hoặc làm việc tại nhà

おうち時間に映画を見るのが好きです

Tôi thích xem phim trong thời gian ở nhà

おうち時間を有効活用しましょう

Hãy tận dụng thời gian ở nhà một cách hiệu quả

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thời đại công nghệ và sau đại dịch COVID-19

Cụm từ kết hợp

おうち時間を過ごすtrải qua thời gian ở nhàおうち時間に勉強するhọc tập trong thời gian ở nhà

Từ đồng nghĩa

在宅時間自宅時間

Từ trái nghĩa

外出時間

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nó không chỉ đơn giản là 'ở nhà' mà là một khái niệm về thời gian dành cho việc thư giãn hoặc làm việc tại nhà

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời gian dành cho việc ở nhà, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc tự cách ly

Phân tích từ

おうち
nhà (cách nói thân mật)
root
+
時間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.