Looking up...
うちの犬は可愛いです。
Con chó nhà mình dễ thương lắm.
nhà mình, gia đình mình (sở hữu gia đình, nơi chốn thân thuộc)
うちの子は小学生です。
Con nhà mình đang học tiểu học.
うちに帰りましょう。
Cùng về nhà thôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ gia đình, nhà cửa, hoặc bản thân người nói (tùy ngữ cảnh).
chúng ta (dùng để chỉ nhóm người bao gồm người nói và người nghe)
うちで一緒に勉強しましょう。
Chúng ta cùng nhau học nhé.
Thường xuất hiện trong lời nói thân mật, gần gũi.
trong số đó, trong đó (chỉ sự lựa chọn từ một nhóm)
この中で、うちの会社が一番大きいです。
Trong số này, công ty mình là lớn nhất.
Có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc liệt kê.
tôi, bản thân tôi (sử dụng khi nói về bản thân một cách khiêm tốn hoặc thân mật)
うちの意見はこうです。
Ý kiến của tôi như thế này.
Ít phổ biến hơn so với các nghĩa trên, thường thấy trong văn nói.
うち thường mang nghĩa thân mật, gần gũi hơn, trong khi 家 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, kể cả trang trọng. Ví dụ: 'うちの子' (con nhà mình) thân mật hơn '私の子' (con của tôi).
Dùng うち khi nói về gia đình, nhà cửa, hoặc nhóm người thân thuộc trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách xa cách.
Từ cổ xưa trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ từ '内' (nội) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'bên trong'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang chỉ gia đình, nhà cửa, và sau đó là nhóm người thân thuộc.
うち là từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách xa cách. Có thể thay thế bằng '私たち' (chúng ta) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.