Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
ja-vi
/
알파벳순
/
5페이지
둘러보기 JA→VI
6447 단어 • 페이지 5 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
한자로 시작하는 일부 단어는 전체 목록에서만 확인할 수 있습니다.
いずれの日か
izure no hi ka
phrase
một ngày nào đó
いずれの日か来る
izure no hi ka kuru
phrase
ngày nào đó sẽ đến
いずれも
izure mo
pronoun/particle
cả hai/cả mấy
いただきます
itadakimasu
interjection
xin nhận ạ
いち
ichi
noun|counter
số một
いちかばちか
ichikabachika
noun / adverb / adjective (na-adjective)
đánh liều
いちご
ichigo
noun
dâu tây
いっしょ
issho
adverb
cùng nhau
いっしょに
issho ni
adverb
cùng nhau
いっしょの
issho no
adjective
cùng nhau
いったん
ittan
adverb
tạm thời
いってきます
ittekimasu
phrase
tôi đi rồi
いつ
itsu
adverb
khi nào
いつか
itsuka
adverb
một ngày nào đó
いつか叶えたい
itsuka kanaetai
phrase
mong muốn thực hiện một ngày nào đó
いつか行きたい
itsuka ikitai
phrase
muốn đi một lần nào đó
いつでも
itsudemo
adverb
bất cứ lúc nào
いつの間にか
itsu no ma ni ka
adverb
lúc nào không hay
いつも
itsumo
adverb
luôn luôn
いつもどおり
itsumo dōri
phrase
như thường
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
다음