うるち米

uruchi-mai
gạo tẻ

日本で一番一般的な米はうるち米です。

Loại gạo phổ biến nhất ở Nhật Bản là gạo tẻ.


trang trọng

Loại gạo thông thường, không dẻo, chiếm đa số trong sản xuất lúa gạo ở Nhật Bản.

うるち米は炊くとパラパラとした食感になります。

Gạo tẻ khi nấu sẽ có kết cấu rời rạc.

Phân biệt với もち米 (gạo nếp) có độ dẻo cao hơn sau khi nấu.

Cụm từ kết hợp

うるち米を炊くnấu gạo tẻうるち米のご飯cơm gạo tẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt gạo tẻ và gạo nếp

Gạo tẻ (うるち米) khi nấu sẽ rời rạc, trong khi gạo nếp (もち米) sẽ dẻo và kết dính. Gạo tẻ chiếm ~90% sản lượng lúa gạo ở Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ vựng trong nấu nướng

Khi nấu cơm Nhật Bản, nếu không muốn độ dẻo cao, hãy chọn うるち米. Nếu muốn làm mochi hoặc các món ngọt, dùng もち米.

Nguồn gốc từ

うるち là cách đọc kun'yomi của 粳 (âm Hán Nhật: こう), nghĩa là 'gạo thường'. 米 (mai) nghĩa là 'gạo'. Kết hợp thành 'gạo thường' (không dẻo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, nông nghiệp hoặc thương mại lúa gạo. Không nhầm lẫn với もち米 (gạo nếp) hoặc 玄米 (gạo lứt).

Phân tích từ

うるち
gạo thường (không dẻo)
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt