Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 JA→VI
21 단어 • 페이지 1 / 2
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
한자로 시작하는 일부 단어는 전체 목록에서만 확인할 수 있습니다.
ええ
ee
interjection
được, tốt, ổn
えん麦
enmugi
noun
yến mạch
エアコン不足
eakon busoku
noun
thiếu điều hòa
エアロビクス
e-arobi-kusu
noun
thể dục nhịp điệu
エクスポート
ekusupōto
noun / verb (transitive)
xuất khẩu
エクレア
ekurea
noun
bánh su kem
エコー
eko-
noun
tiếng vang
エスカレーター
esukarētā
noun
thang cuốn
エスケープ
esukēpu
noun / suru-verb
thoát khỏi
エステティシャン
esutetishan
noun
chuyên viên chăm sóc sắc đẹp
エッセンシャルワーカー
essensharu wākā
noun
nhân viên thiết yếu
エッフェル姉さん
Efferu neesan
phrase
chị gái của tháp Eiffel
エネルギー産業
enerugii sangyou
noun
ngành năng lượng
エビデンス
ebidensu
noun
bằng chứng
エビフライ
ebifurai
noun
tôm chiên xù
エラー
erā
noun
lỗi
エラーログ
erārogu
noun
nhật ký lỗi
エラー処理
erā shori
noun
xử lý lỗi
エレベーター
erebētā
noun
thang máy
エンコード
enkōdo
verb (transitive)
mã hóa
← Previous
1
2
다음