Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うん

うん

un
đồng ý, có

うん、そうしよう

Đồng ý, chúng ta hãy làm như vậy


thông thường

Từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó

「行こうか?」 「うん」

「Chúng ta đi không?» «Có»

「この映画見た?」 「うん、面白かったよ」

«Bạn đã xem phim này chưa?» «Có, phim rất hay»

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý một cách ngắn gọn.

Từ đồng nghĩa

はいそうだよその通り

Từ trái nghĩa

いいえいや

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

「うん」 thường được sử dụng để đồng ý một cách nhanh chóng và thân mật. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 「うん、そうだね」 để làm cho câu trở nên thân mật hơn.

Ghi chú sử dụng

「うん」 thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để làm cho câu trở nên thân mật hơn.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.