Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lòng tốt

lòng tốt

/lə̤wŋ tɔt/
tính chất tốt bụng

Anh ấy luôn có lòng tốt giúp đỡ người khác.

Người này thường có ý định tốt và sẵn lòng giúp đỡ người khác.


thông thường

Tính chất tốt bụng, sẵn lòng giúp đỡ và có ý định tốt với người khác.

Cô ấy có lòng tốt đến mức thường dành thời gian giúp đỡ những người cần thiết.

Người này rất tốt bụng và thường dành thời gian giúp đỡ những người cần hỗ trợ.

Hành động của anh ấy thể hiện lòng tốt của một người có trách nhiệm xã hội.

Hành động của anh ấy cho thấy tính cách tốt bụng và trách nhiệm xã hội của anh ấy.

Thường dùng để mô tả tính cách hay thái độ của một người.

Cụm từ kết hợp

lòng tốt của aitính chất tốt bụng của một ngườihành động lòng tốthành động giúp đỡ người khác

Từ đồng nghĩa

tính cách tốt bụngtrái tim tốttính chất nhân từ

Từ trái nghĩa

tính cách xấu bụngtính cách hiểm độctính cách tham lam

Cụm từ liên quan

lòng nhân từcụm từ
tính cách nhân từ và tốt bụng
tâm hồn tốtcụm từ
tính cách tốt bụng và nhân từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Bạn có thể dùng 'lòng tốt' để mô tả tính cách hay của một người trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật chất

Không dùng 'lòng tốt' để mô tả vật chất, chỉ dùng để mô tả tính cách hay và thái độ tốt bụng của một người.

Nguồn gốc từ

Từ 'lòng' có nghĩa là trái tim hoặc tâm trí, còn 'tốt' có nghĩa là tốt, hay. Cả hai từ kết hợp lại để mô tả tính cách hay và tốt bụng của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách hay và thái độ tốt bụng của một người. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, gia đình hoặc công việc.

Phân tích từ

lòng
trái tim hoặc tâm trí
root
+
tốt
tốt, hay
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.