Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lần cuối

lần cuối

/lən kɔ̂j/
lần cuối cùng

Đây là lần cuối tôi nói chuyện với anh ấy.

Tôi đã nói chuyện với anh ấy lần cuối cùng.


chung

lần cuối cùng trong một chuỗi sự kiện hoặc hành động

Hôm nay là lần cuối tôi đến đây.

Tôi sẽ không đến đây nữa sau hôm nay.

Đây là lần cuối tôi nhắc nhở anh.

Nếu anh không nghe, tôi sẽ không nói nữa.

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động sẽ không xảy ra nữa.

Cụm từ kết hợp

lần cuối cùnglần cuốilần cuối trước khilần cuối trước khi một sự kiện xảy ra

Từ đồng nghĩa

lần cuối cùng

Từ trái nghĩa

lần đầulần đầu tiên

Cụm từ liên quan

lần đầucụm từ
lần đầu tiên
lần cuối cùngcụm từ
lần cuối

Mẹo hay

Sử dụng 'lần cuối'

Thay vì nói 'lần cuối cùng', bạn có thể dùng 'lần cuối' để ngắn gọn hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện chưa xảy ra

Không dùng 'lần cuối' cho sự kiện chưa xảy ra, chỉ dùng cho sự kiện đã xảy ra và sẽ không xảy ra nữa.

Nguồn gốc từ

Từ 'lần' có nghĩa là 'khi' hoặc 'sự kiện', còn 'cuối' có nghĩa là 'cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động sẽ không xảy ra nữa. Có thể dùng thay cho 'lần cuối cùng' nhưng 'lần cuối' ngắn gọn hơn.

Phân tích từ

lần
khi, sự kiện
root
+
cuối
cuối cùng
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.