sans vie
không sốngLa maison était sans vie après le tremblement de terre.
Nhà đã không còn sống sau trận động đất.
trang trọng
Không có sự sống, không có hoạt động hoặc năng lượng.
Le quartier était sans vie pendant les vacances.
Khu phố đã không còn sống động trong kỳ nghỉ.
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng, không dùng để mô tả người.
Nguồn gốc từ
Từ 'sans' (không) và 'vie' (sự sống) kết hợp để chỉ sự vắng bóng sự sống.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.
Phân tích từ
sans
không
prefixvie
sự sống
rootTừ Điển Pháp Việt