animé
/a.ni.me/noun★Trung cấp— phim hoạt hình
thông thường
Phim hoạt hình Nhật Bản, đặc biệt là dành cho người lớn hoặc có nội dung phức tạp.
Les animés comme 'Death Note' ou 'Attack on Titan' sont très populaires.
Các phim hoạt hình như 'Death Note' hoặc 'Attack on Titan' rất phổ biến.
💡
Từ này thường dùng để chỉ phim hoạt hình Nhật Bản, khác với 'cartoon' (phim hoạt hình phương Tây).
Cụm từ kết hợp
regarder un animéxem phim hoạt hìnhun studio d'animéxưởng phim hoạt hìnhun genre d'animéthể loại phim hoạt hình
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'animé' chỉ phim hoạt hình Nhật Bản, không dùng cho phim hoạt hình phương Tây.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật 'アニメ' (anime), bắt nguồn từ tiếng Anh 'animation'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'animé' được sử dụng phổ biến trong cộng đồng anime để phân biệt với phim hoạt hình phương Tây.
Phân tích từ
anime
phim hoạt hình Nhật Bản
rootTừ Điển Pháp Việt