sans-abri

/sɑ̃s‿abʁi/
nounTrung cấp người vô gia cư
trang trọng

Người không có nhà ở, thường sống trên đường phố hoặc trong nơi trú ẩn tạm thời.

La ville a mis en place un programme pour aider les sans-abri.

Thành phố đã triển khai một chương trình để hỗ trợ người vô gia cư.

💡

Thường được dùng để chỉ những người không có nơi ở ổn định và phải sống trên đường phố.

Cụm từ kết hợp

aider les sans-abrihỗ trợ người vô gia cưcentre pour sans-abritrung tâm hỗ trợ người vô gia cư

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivre dans la ruecụm từ
sống trên đường phố

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị, không nên dùng để chỉ những người tạm trú.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Dùng để chỉ những người không có nơi ở ổn định, không phải những người tạm trú.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sans' (không có) và 'abri' (nơi trú ẩn), nghĩa đen là 'không có nơi trú ẩn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị để nhấn mạnh vấn đề vô nhà ở.

Phân tích từ

sans
không có
prefix
+
abri
nơi trú ẩn
root
Từ Điển Pháp Việt