Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

se calmer

/sə kal.me/
reflexive verb phrase★Trung cấp— làm cho mình bình tĩnh lại
thông thường

Làm cho mình bình tĩnh, dịu dàng lại sau khi bị kích động hoặc bực tức.

Elle respire profondément pour se calmer avant la réunion importante.

Cô ấy thở sâu để làm cho mình bình tĩnh trước cuộc họp quan trọng.

Les enfants ont besoin de temps pour se calmer après avoir joué.

Các em cần thời gian để làm cho mình bình tĩnh sau khi chơi.

💡

Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se calmer avantlàm cho mình bình tĩnh trướcse calmer aprèslàm cho mình bình tĩnh sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre son tempscụm từ
làm việc chậm rãi, không vội vàng
garder son calmecụm từ
giúp mình giữ bình tĩnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hành động làm cho mình bình tĩnh, không dùng để mô tả hành động làm cho người khác bình tĩnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm cho yên tĩnh, dịu dàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau khi bị kích động.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
calmer
làm cho yên tĩnh
verb
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.