Looking up...
Làm cho mình bình tĩnh, dịu dàng lại sau khi bị kích động hoặc bực tức.
Elle respire profondément pour se calmer avant la réunion importante.
Cô ấy thở sâu để làm cho mình bình tĩnh trước cuộc họp quan trọng.
Les enfants ont besoin de temps pour se calmer après avoir joué.
Các em cần thời gian để làm cho mình bình tĩnh sau khi chơi.
Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.
Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.
Dùng để mô tả hành động làm cho mình bình tĩnh, không dùng để mô tả hành động làm cho người khác bình tĩnh.
Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm cho yên tĩnh, dịu dàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau khi bị kích động.