se calmer
làm cho mình bình tĩnh lạiAprès une dispute, il a pris quelques minutes pour se calmer.
Sau một cuộc cãi vã, anh ấy đã dành vài phút để làm cho mình bình tĩnh lại.
Làm cho mình bình tĩnh, dịu dàng lại sau khi bị kích động hoặc bực tức.
Elle respire profondément pour se calmer avant la réunion importante.
Cô ấy thở sâu để làm cho mình bình tĩnh trước cuộc họp quan trọng.
Les enfants ont besoin de temps pour se calmer après avoir joué.
Các em cần thời gian để làm cho mình bình tĩnh sau khi chơi.
Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Thường được sử dụng khi muốn giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau một tình huống căng thẳng.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả hành động làm cho mình bình tĩnh, không dùng để mô tả hành động làm cho người khác bình tĩnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm cho yên tĩnh, dịu dàng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần giảm căng thẳng hoặc dịu dàng lại sau khi bị kích động.