Looking up...
Tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể, loại bỏ mọi sự phân tâm.
Elle a dû se concentrer pour résoudre ce problème complexe.
Cô ấy phải tập trung để giải quyết vấn đề phức tạp đó.
Les élèves doivent se concentrer pendant les examens.
Học sinh cần tập trung trong kỳ thi.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Khi dùng 'se concentrer', thường đi kèm với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.
Câu phải có 'se' trước động từ 'concentrer'.
Từ gốc Latin 'concentrare' (tập trung) + tiền tố 'se' (tự) trong tiếng Pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.