se calmer après

/sə kal.me a.pʁɛ/
phraseTrung cấp làm cho mình bình tĩnh sau một sự kiện
thông thường

Làm cho mình bình tĩnh hoặc thoải mái sau một sự kiện căng thẳng, phiền nhiễu hoặc căng thẳng.

Après une longue journée de travail, elle a besoin de se calmer après le stress.

Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cần làm cho mình bình tĩnh sau sự căng thẳng.

Les enfants doivent se calmer après avoir joué dehors.

Các em bé cần làm cho mình bình tĩnh sau khi chơi ngoài.

💡

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc cần thời gian để thoải mái sau một sự kiện căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se calmer après une disputelàm cho mình bình tĩnh sau một cuộc cãi vãse calmer après le stresslàm cho mình bình tĩnh sau sự căng thẳng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

se détendrecụm từ
làm cho mình thoải mái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thoải mái

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc cần thời gian để thoải mái sau một sự kiện căng thẳng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh căng thẳng

Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh cần nhanh chóng giải quyết vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare' có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'. 'Après' có nghĩa là 'sau'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh việc cần thời gian để thoải mái sau một sự kiện căng thẳng.

Phân tích từ

se calmer
làm cho mình bình tĩnh
root
+
après
sau
preposition
Từ Điển Pháp Việt