Looking up...
Ngăn chặn sự lo lắng hoặc căng thẳng trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.
Prends une profonde respiration et se calmer avant de répondre.
Hãy thở sâu và đừng lo lắng trước khi trả lời.
Les médecins conseillent de se calmer avant une opération.
Bác sĩ khuyên nên đừng lo lắng trước khi phẫu thuật.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.
Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.
Thường dùng để khuyên người khác đừng lo lắng trước khi làm một việc quan trọng.
Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm yên, làm dịu. 'Avant' có nghĩa là trước.
Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trước khi nói chuyện quan trọng, trước khi phẫu thuật, hoặc trước khi làm một việc nguy hiểm.