se calmer avant
đừng lo lắng trướcIl faut se calmer avant de prendre une décision importante.
Phải đừng lo lắng trước khi quyết định một việc quan trọng.
Ngăn chặn sự lo lắng hoặc căng thẳng trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.
Prends une profonde respiration et se calmer avant de répondre.
Hãy thở sâu và đừng lo lắng trước khi trả lời.
Les médecins conseillent de se calmer avant une opération.
Bác sĩ khuyên nên đừng lo lắng trước khi phẫu thuật.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.
Quy tắc vàng
Khuyên người khác
Thường dùng để khuyên người khác đừng lo lắng trước khi làm một việc quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm yên, làm dịu. 'Avant' có nghĩa là trước.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trước khi nói chuyện quan trọng, trước khi phẫu thuật, hoặc trước khi làm một việc nguy hiểm.