Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

se calmer avant

/sə kal.me a.vɑ̃/
phrase★Trung cấp— đừng lo lắng trước
thông thường

Ngăn chặn sự lo lắng hoặc căng thẳng trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.

Prends une profonde respiration et se calmer avant de répondre.

Hãy thở sâu và đừng lo lắng trước khi trả lời.

Les médecins conseillent de se calmer avant une opération.

Bác sĩ khuyên nên đừng lo lắng trước khi phẫu thuật.

💡

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se calmer avant de parlerđừng lo lắng trước khi nóise calmer avant de déciderđừng lo lắng trước khi quyết định

Từ đồng nghĩa

se détendre avantne pas s'inquiéter avant

Từ trái nghĩa

s'angoisser avants'affoler avant

Cụm từ liên quan

garder son calmecụm từ
giải tỏa căng thẳng
rester calmecụm từ
giải tỏa căng thẳng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.

⚡Quy tắc vàng

Khuyên người khác

Thường dùng để khuyên người khác đừng lo lắng trước khi làm một việc quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm yên, làm dịu. 'Avant' có nghĩa là trước.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trước khi nói chuyện quan trọng, trước khi phẫu thuật, hoặc trước khi làm một việc nguy hiểm.

Phân tích từ

se calmer
làm cho yên, làm cho bình tĩnh
root
+
avant
trước
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.