vivant
/vi.vɑ̃/adjective★Trung cấp— sống động
chung
Sống, có sự sống động và năng lượng.
Les enfants sont très vivants.
Các em bé rất sống động.
💡
Dùng để mô tả sự năng động, sự sống động.
chung
Sống, còn sống.
Il est encore vivant après l'accident.
Anh ấy vẫn còn sống sau tai nạn.
💡
Dùng để chỉ sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.
Cụm từ kết hợp
être vivantsống cònune personne vivantemột người sống
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sống động
Từ 'vivant' thường dùng để mô tả sự năng động, sự sống động của một người hoặc một môi trường.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'vivre'
'Vivant' là tính từ, còn 'vivre' là động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vivens', có nghĩa là 'sống'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'vivant' có thể dùng để mô tả sự sống động hoặc sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.
Phân tích từ
viv-
sống
root-ant
tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt