sans réserve

/sɑ̃ ʁe.zɛʁv/
không giữ lại gì, hoàn toàn

Il a accepté l'offre sans réserve.

Anh ấy đã chấp nhận lời đề nghị hoàn toàn.


trang trọng

Tính từ hoặc trạng từ chỉ sự hoàn toàn, không giữ lại gì, không có điều kiện nào.

Elle a donné son soutien sans réserve.

Cô ấy đã ủng hộ hoàn toàn.

Il a admis sa faute sans réserve.

Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình hoàn toàn.

Thường dùng để miêu tả sự đồng ý, ủng hộ hoặc nhận thức hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

accepter sans réservechấp nhận hoàn toàndonner son soutien sans réserveủng hộ hoàn toàn

Cụm từ liên quan

sans conditioncụm từ
không có điều kiện

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'sans' (không) và 'réserve' (sự giữ lại, điều kiện) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.

Phân tích từ

sans
không
prefix
+
réserve
sự giữ lại, điều kiện
root
Từ Điển Pháp Việt