sans réserve
/sɑ̃ ʁe.zɛʁv/phrase★Trung cấp
trang trọng
Tính từ hoặc trạng từ chỉ sự hoàn toàn, không giữ lại gì, không có điều kiện nào.
Elle a donné son soutien sans réserve.
Cô ấy đã ủng hộ hoàn toàn.
Il a admis sa faute sans réserve.
Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình hoàn toàn.
💡
Thường dùng để miêu tả sự đồng ý, ủng hộ hoặc nhận thức hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
accepter sans réservechấp nhận hoàn toàndonner son soutien sans réserveủng hộ hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sans conditioncụm từ
không có điều kiện
sans hésitationcụm từ
không do dự
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'sans' (không) và 'réserve' (sự giữ lại, điều kiện) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự hoàn toàn.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự hoàn toàn trong sự đồng ý hoặc nhận thức.
Phân tích từ
sans
không
prefixréserve
sự giữ lại, điều kiện
rootTừ Điển Pháp Việt