salut

/sa.ly/
interjectionCơ bản
thông thường

Lời chào thân mật hoặc thân thiện, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen.

Salut les amis !

Chào các bạn!

💡

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

salut les amischào các bạnsalut tout le mondechào mọi người

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Salut thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, không dùng trong các tình huống chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'salus' có nghĩa là 'sức khỏe', ban đầu dùng để chúc sức khỏe.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Pháp Việt