sang-froid

/sɑ̃ fʁwa/
nounTrung cấp sự bình tĩnh
trang trọng

Sự bình tĩnh, không hoảng loạn, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.

Les pompiers doivent garder leur sang-froid dans les situations d'urgence.

Các nhân viên cứu hỏa phải giữ bình tĩnh trong các tình huống khẩn cấp.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự kiểm soát cảm xúc và khả năng phản ứng nhanh trong các tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

garder son sang-froidgiữ bình tĩnhfaire preuve de sang-froidthể hiện sự bình tĩnh

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, như trong các nghề yêu cầu phản ứng nhanh như y tế, cứu hỏa, hoặc quân sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, từ 'sang' (máu) và 'froid' (lạnh), ám chỉ sự lạnh lùng và không hoảng loạn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiểm soát cảm xúc và phản ứng nhanh.

Phân tích từ

sang
máu
root
+
froid
lạnh
root
Từ Điển Pháp Việt