sans

/sɑ̃/
prepositionCơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có điều gì đó.

Elle a réussi sans aide.

Cô ấy đã thành công mà không cần sự giúp đỡ.

Il vit sans famille.

Anh ấy sống mà không có gia đình.

💡

Thường được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt.

Cụm từ kết hợp

sans aucun doutekhông nghi ngại gìsans cesseliên tụcsans finvô tận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sans façoncụm từ
không cần nghiêm túc
sans plus tardercụm từ
ngay lập tức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sans' với danh từ

'Sans' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt, ví dụ: 'sans eau' (không nước).

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sans' với động từ

'Sans' không được sử dụng trước động từ, thay vào đó sử dụng 'ne...pas' hoặc 'ne...plus'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sine' có nghĩa là 'không có'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự thiếu hụt.

Phân tích từ

s-
không
prefix
+
-ans
đại từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt