Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. evento

evento

/eˈβen.to/
sự kiện

El evento fue un gran éxito.

Sự kiện đã thành công rực rỡ.


trang trọng

sự kiện, buổi lễ hoặc hoạt động được tổ chức với mục đích cụ thể

El evento deportivo atrajo a miles de espectadores.

Sự kiện thể thao đã thu hút hàng nghìn khán giả.

Organizaron un evento benéfico para recaudar fondos.

Họ tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

Có thể dùng cho các sự kiện xã hội, văn hóa, thể thao, kinh doanh, hay từ thiện.

Công nghệ
chuyên ngành

sự kiện (trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ: sự kiện xảy ra trong hệ thống)

El evento de clic en el botón generó una respuesta del servidor.

Sự kiện nhấp chuột vào nút đã tạo phản hồi từ máy chủ.

Thường dùng trong lập trình, quản lý hệ thống, hay phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

evento socialsự kiện xã hộievento deportivosự kiện thể thaoevento benéficosự kiện từ thiệnevento culturalsự kiện văn hóaevento corporativosự kiện doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

actoactuaciónfuncióncelebraciónfiesta

Từ trái nghĩa

cancelaciónsuspensión

Cụm từ liên quan

evento en vivocụm từ
sự kiện trực tiếp (không qua ghi hình)
evento anualcụm từ
sự kiện thường niên

Mẹo hay

Phân biệt 'evento' và 'actividad'

'Evento' thường chỉ những sự kiện có tổ chức, quy mô lớn hoặc có ý nghĩa quan trọng (ví dụ: hội nghị, buổi hòa nhạc). 'Actividad' lại mang nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ hoạt động nào, dù nhỏ hay lớn (ví dụ: hoạt động hàng ngày, bài tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'evento' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về các sự kiện chuyên nghiệp (hội thảo, triển lãm, hội nghị), 'evento' là từ phù hợp nhất. Ví dụ: 'Participé en un evento de marketing digital' (Tôi tham gia một sự kiện marketing số).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *eventus* (sự xảy ra, kết quả), gốc từ *evenire* (xảy ra). Đã được mượn vào tiếng Tây Ban Nha từ thời kỳ cổ điển và giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'evento' có thể thay thế cho 'acto', 'función' hay 'celebración' tùy ngữ cảnh. Ở một số vùng, 'evento' có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa.

Phân tích từ

even-
từ gốc Latin *evenire* (xảy ra)
root
+
-to
hậu tố tạo danh từ chỉ kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Browse more Spanish→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.