acto

/ˈak.to/
nounTrung cấp sự kiện, hành động
trang trọng

Một sự kiện hoặc hành động có ý nghĩa đặc biệt, thường là một buổi lễ hoặc một hoạt động chính thức.

El acto de graduación se celebró en el auditorio principal.

Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại nhà hát chính.

💡

Thường dùng để chỉ các sự kiện chính thức như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp, hoặc các buổi biểu diễn.

chung

Một hành động hoặc việc làm cụ thể.

Su acto de valentía salvó muchas vidas.

Hành động dũng cảm của anh ấy đã cứu nhiều người.

💡

Có thể dùng để mô tả một hành động cụ thể, đặc biệt là khi nó có ý nghĩa quan trọng.

Cụm từ kết hợp

acto de amorhành động yêu thươngacto de fehành động tin tưởngacto de rebeldíahành động phản kháng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acto de amorcụm từ
hành động yêu thương
acto de fecụm từ
hành động tin tưởng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'acto' và 'acción'

'Acto' thường dùng để chỉ sự kiện hoặc hành động có ý nghĩa đặc biệt, trong khi 'acción' thường dùng để chỉ hành động một cách tổng quát.

Quy tắc vàng

Dùng 'acto' cho sự kiện chính thức

Khi nói về các sự kiện như lễ khai mạc, lễ tốt nghiệp, hoặc các buổi biểu diễn, dùng 'acto' để mô tả chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'actus', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự kiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acto' thường dùng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc các hành động có ý nghĩa đặc biệt. Trong tiếng Việt, có thể dịch thành 'sự kiện' hoặc 'hành động' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
-o
danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt