acto
/ˈak.to/Hành động, sự thực hiện hoặc biểu diễn
El acto de firmar un contrato es muy importante.
Hành động ký hợp đồng rất quan trọng.
Buổi biểu diễn, chương trình
El acto final del concierto fue emocionante.
Chương trình cuối của buổi hòa nhạc rất cảm động.
Phần, đoạn trong một quy trình pháp lý hoặc văn bản
El acto administrativo debe ser notificado al interesado.
Hành động hành chính phải được thông báo cho người liên quan.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'acto' thường đề cập đến các hành động hoặc quyết định chính thức, chẳng hạn như 'acto administrativo'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acto' và 'acción'
'Acto' thường đề cập đến một sự kiện hoặc chương trình cụ thể, trong khi 'acción' có nghĩa là hành động chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'actus', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'sự thực hiện'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'acto' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, sân khấu hoặc các hoạt động chính thức.