extraño
/eksˈtɾaɲo/lạ, kỳ lạ, không bình thường
Me siento extraño después de tomar esa medicina.
Tôi cảm thấy lạ sau khi uống thuốc đó.
Es un lugar extraño para construir una casa.
Đây là một nơi kỳ lạ để xây nhà.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên.
người lạ, người không quen
No conozco a ese extraño.
Tôi không biết người lạ đó.
Dùng để chỉ một người không quen hoặc không được giới thiệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'extraño' thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên. Có thể dùng để chỉ người lạ hoặc điều gì đó kỳ lạ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho điều bình thường
Không dùng từ 'extraño' để mô tả điều gì đó bình thường hoặc quen thuộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'extraneus', có nghĩa là 'ngoài, ngoài vòng'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây ngạc nhiên. Có thể dùng để chỉ người lạ hoặc điều gì đó kỳ lạ.