excepcional
/ek.sepˈθjo.nal/adjective★Trung cấp— xuất sắc
trang trọngthông thường
Tuyệt vời, vượt trội, vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
El servicio fue excepcional.
Dịch vụ rất xuất sắc.
Es una persona excepcional en su campo.
Anh ấy là một người xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
💡
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
ser excepcionallà xuất sắccalidad excepcionalchất lượng xuất sắc
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự xuất sắc trong lĩnh vực chuyên nghiệp hoặc kỹ năng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'exceptio' (nghĩa là 'ngoại lệ'), có nghĩa là vượt xa tiêu chuẩn thông thường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc vượt trội trong khả năng, chất lượng hoặc hiệu suất.
Phân tích từ
ex-
ngoại lệ
prefix-cepcional
từ 'ceptio' (nghĩa là 'capture' hoặc 'exception')
root-al
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt