excusa

/ekˈsusa/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

Một lý do hoặc cớ để giải thích hoặc biện hộ cho hành động hoặc sự việc gì đó.

No tengo excusa para no estudiar.

Tôi không có lý do để không học.

Su excusa no es válida.

Lý do của anh ấy không hợp lệ.

💡

Thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.

Cụm từ kết hợp

tener una excusacó lý dosin excusakhông có lý dobuscar excusastìm lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sin excusacụm từ
không có lý do
buscar excusascụm từ
tìm lý do

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'excusa' thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế. Có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để che giấu sự thật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'excusa', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'biện hộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để giải thích hành động hoặc sự việc, có thể là thực tế hoặc không thực tế. Có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để che giấu sự thật.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt