extraordinario

/eks.tɾoɾdiˈnaɾjo/
adjetivoTrung cấp
trang trọng

Khác thường, đặc biệt, phi thường

Ha tenido un éxito extraordinario en su carrera.

Anh ấy đã đạt được thành công đặc biệt trong sự nghiệp của mình.

Cụm từ kết hợp

logro extraordinariothành tựu đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

de manera extraordinariacụm từ
một cách đặc biệt

💡Mẹo hay

Lưu ý cách sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'extraordinarius', có nghĩa là 'khác thường'

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc khác thường

Phân tích từ

extra-
ngoài
prefix
+
ordinario
thường
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt