extraordinario

/ekstɾaordinaˈɾjo/
xuất sắc, đặc biệt

El concierto fue extraordinario.

Buổi hòa nhạc thật xuất sắc.


trang trọngthông thường

Đặc biệt, vượt trội, xuất sắc

Tuvo un desempeño extraordinario en el examen.

Anh ấy đạt kết quả xuất sắc trong bài kiểm tra.

Es una persona extraordinaria.

Đó là một người rất xuất sắc.

Dùng để mô tả điều gì đó vượt trội, đặc biệt hơn bình thường.

Cụm từ kết hợp

un caso extraordinariomột trường hợp đặc biệtuna habilidad extraordinariamột khả năng xuất sắc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc trong công việc, học tập hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extraordinarius', nghĩa là 'ngoài thường'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc, đặc biệt hoặc vượt trội.

Phân tích từ

extra-
ngoài
prefix
+
-ordinario
thường
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt