Looking up...
Đặc biệt, vượt trội, xuất sắc
Tuvo un desempeño extraordinario en el examen.
Anh ấy đạt kết quả xuất sắc trong bài kiểm tra.
Es una persona extraordinaria.
Đó là một người rất xuất sắc.
Dùng để mô tả điều gì đó vượt trội, đặc biệt hơn bình thường.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc trong công việc, học tập hoặc sự kiện.
Từ gốc Latin 'extraordinarius', nghĩa là 'ngoài thường'
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc, đặc biệt hoặc vượt trội.