extraordinario
xuất sắc, đặc biệtEl concierto fue extraordinario.
Buổi hòa nhạc thật xuất sắc.
trang trọngthông thường
Đặc biệt, vượt trội, xuất sắc
Tuvo un desempeño extraordinario en el examen.
Anh ấy đạt kết quả xuất sắc trong bài kiểm tra.
Es una persona extraordinaria.
Đó là một người rất xuất sắc.
Dùng để mô tả điều gì đó vượt trội, đặc biệt hơn bình thường.
Cụm từ kết hợp
un caso extraordinariomột trường hợp đặc biệtuna habilidad extraordinariamột khả năng xuất sắc
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc trong công việc, học tập hoặc sự kiện.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'extraordinarius', nghĩa là 'ngoài thường'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc, đặc biệt hoặc vượt trội.
Phân tích từ
extra-
ngoài
prefix-ordinario
thường
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt