Looking up...
La estrella brillaba en el cielo nocturno.
Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
Một vật thể thiên thể phát sáng tự nhiên trong không gian, thường là một quả cầu khí hơi nóng.
El Sol es la estrella más cercana a la Tierra.
Mặt Trời là ngôi sao gần Trái Đất nhất.
Trong thiên văn học, ngôi sao là một quả cầu khí hơi nóng phát sáng do phản ứng hạt nhân.
Một người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nhất định.
Es una estrella del cine.
Anh ấy là một ngôi sao điện ảnh.
Thường dùng để chỉ người nổi tiếng trong lĩnh vực giải trí, thể thao, hoặc nghệ thuật.
Từ 'estrella' có thể dùng để chỉ ngôi sao thiên văn hoặc người nổi tiếng, tùy theo ngữ cảnh.
Ngôi sao phát sáng tự nhiên, còn hành tinh phản chiếu ánh sáng từ ngôi sao.
Từ tiếng Latinh 'stella', có nghĩa là 'ngôi sao'.
Trong tiếng Việt, 'estrella' thường được dịch là 'ngôi sao', nhưng trong ngữ cảnh giải trí, có thể dùng 'ngôi sao' hoặc 'siêu sao'.