espectador

/es.pek.taˈðoɾ/
nounTrung cấp
trang trọng

Người xem một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc chương trình truyền hình.

El estadio estaba lleno de espectadores emocionados.

Sân vận động đầy người xem hăng hái.

💡

Thường dùng để chỉ người xem một buổi biểu diễn, trận đấu hoặc chương trình truyền hình.

thông thường

Người xem một buổi biểu diễn hoặc sự kiện công cộng.

Los espectadores aplaudieron al final del concierto.

Người xem đã vỗ tay ở cuối buổi hòa nhạc.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả người xem một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

espectador habitualngười xem thường xuyênespectador críticongười xem phê bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

espectador pasivocụm từ
người xem thụ động
espectador activocụm từ
người xem tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'espectador' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong báo chí hoặc các buổi biểu diễn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'espectador' và 'público'

'Espectador' thường dùng để chỉ người xem một sự kiện cụ thể, còn 'público' có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả người tham gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'spectator', có nghĩa là 'người xem'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người xem một sự kiện hoặc chương trình, không phải người tham gia.

Phân tích từ

espect-
xem
root
+
-ador
người
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt