estar activo

/esˈtaɾ akˈtiβo/
phraseTrung cấp đang hoạt động
chung

Trạng thái hoạt động, có hoạt động hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

El proyecto está activo y en desarrollo.

Dự án đang hoạt động và đang được phát triển.

La cuenta está activa, pero no ha publicado nada nuevo.

Tài khoản đang hoạt động, nhưng chưa đăng gì mới.

💡

Thường dùng để mô tả một dự án, tài khoản, hoặc hoạt động đang diễn ra hoặc có hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

estar activo enđang hoạt động trênproyecto activodự án đang hoạt động

Cụm từ liên quan

activarverb
kích hoạt
actividadnoun
hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'estar activo' để mô tả trạng thái hiện tại của một hoạt động hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'ser activo'

'Estar activo' mô tả trạng thái hiện tại, còn 'ser activo' mô tả tính cách hoặc tính năng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'estar' có nghĩa là 'đang ở trong trạng thái', còn 'activo' có nghĩa là 'hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một hệ thống, tài khoản, hoặc dự án đang hoạt động hoặc có hiệu lực.

Phân tích từ

estar
đang ở trong trạng thái
verb
+
activo
hoạt động
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt