excepción ibérica

/ek.sepˈθjon iˈβe.ɾi.ka/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một ngoại lệ hoặc điều khoản đặc biệt áp dụng cho các quốc gia Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) trong các quy định chung của Liên minh châu Âu.

La excepción ibérica permite a España y Portugal mantener ciertas regulaciones energéticas distintas.

Ngoại lệ Iberia cho phép Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha duy trì một số quy định năng lượng khác biệt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật lệ của Liên minh châu Âu.

Cụm từ kết hợp

normativa de la UEquy định của Liên minh châu Âuregulaciones energéticasquy định về năng lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cláusula de salvaguardacụm từ
điều khoản bảo vệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được dùng để nói về các điều khoản đặc biệt cho Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha trong các quy định của Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với ngoại lệ chung

Excepción ibérica chỉ áp dụng cho Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, không phải tất cả các quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ibérica' bắt nguồn từ bán đảo Iberia (Iberia), bao gồm Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. 'Excepción' có nghĩa là ngoại lệ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật lệ hoặc chính trị, đặc biệt liên quan đến các quy định của Liên minh châu Âu.

Phân tích từ

excepción
ngoại lệ
root
+
ibérica
thuộc bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha)
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt