actuación

/ak.twaˈθjon/
nounTrung cấp
chung

Sự biểu diễn hoặc trình diễn của một diễn viên, nghệ sĩ hoặc nhóm nghệ thuật.

La actuación del cantante fue aclamada por la crítica.

Sự biểu diễn của ca sĩ đã được giới phê bình đánh giá cao.

💡

Thường dùng để chỉ sự trình diễn trên sân khấu, màn ảnh hoặc các buổi hòa nhạc.

chung

Sự hoạt động hoặc hành động thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.

La actuación de los bomberos fue rápida y eficiente.

Sự hoạt động của các nhân viên cứu hỏa nhanh chóng và hiệu quả.

💡

Dùng để mô tả cách thức thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

actuación artísticasự biểu diễn nghệ thuậtactuación profesionalsự hoạt động chuyên nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

actuarverb
để thực hiện hoặc biểu diễn

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'actuación' và 'interpretación'

'Actuación' thường dùng để chỉ sự biểu diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh, còn 'interpretación' có thể dùng để chỉ cách giải thích hoặc diễn giải một tác phẩm.

Quy tắc vàng

Dùng 'actuación' cho sự biểu diễn nghệ thuật

Khi nói về sự trình diễn của một diễn viên, ca sĩ hoặc nhóm nghệ thuật, dùng 'actuación'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'actuatio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'sự hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ sự biểu diễn nghệ thuật hoặc sự hoạt động thực hiện một nhiệm vụ.

Phân tích từ

actu
thực hiện
root
+
-ación
sự
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt